Sổ Kết Quả – KQXSMT 30 Ngày Gần Nhất | Tra Cứu SXMT Chính Xác

Sổ kết quả - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/02/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
79
67
07
G7
503
596
562
G6
8151
0598
2041
8218
9497
9922
0179
0308
2704
G5
1001
4667
1906
G4
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
G3
11581
52682
42368
05222
36644
43999
G2
05829
94857
30053
G1
01335
51454
77760
ĐB
485467
921053
009578
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03 04, 06, 07, 08
1 18
2 22, 26, 29 22, 22, 22
3 32, 33, 35 31 32
4 41 41 44
5 51, 51 53, 54, 57 53
6 67 67, 67, 68, 69 60, 62, 62
7 79 78, 79
8 81, 82, 84, 89 87
9 98 96, 96, 96, 97, 97 90, 90, 91, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 31/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
04
13
G7
326
740
829
G6
2239
2087
0277
9899
7352
2266
9687
8381
4277
G5
5932
5749
3580
G4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
G3
80227
68405
29373
31419
12774
72829
G2
94947
77282
13187
G1
17286
70239
07850
ĐB
316510
403903
931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 73, 73 74, 74, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 87, 87, 87
9 90, 90, 99 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 30/01/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
61
23
G7
498
230
G6
1434
2797
1195
0780
9602
8036
G5
0546
0788
G4
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
G3
27413
40207
04571
20009
G2
90648
81181
G1
85019
83493
ĐB
825377
440659
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 07 02, 09
1 13, 19 14
2 21, 27 23
3 34 30, 34, 36
4 41, 46, 48, 49 45
5 53 52, 59
6 61 64
7 74, 77 71
8 80, 81, 81, 88
9 92, 95, 97, 98 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 29/01/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
28
28
82
G7
840
483
426
G6
7148
0449
6694
0788
1312
6676
1220
3867
5280
G5
2713
0212
3157
G4
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
82863
08066
05766
87360
91457
79704
28109
G3
25033
06912
33096
28068
15335
32245
G2
59500
64707
05912
G1
98094
99408
06747
ĐB
219916
277928
417634
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 08 01, 07, 08, 08 04, 09
1 12, 12, 13, 16 12, 12, 16, 19 12
2 20, 28 24, 28, 28, 28 20, 26
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 51 57, 57
6 68 60, 63, 66, 66, 67
7 76
8 81, 81 83, 88 80, 82
9 94, 94 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 28/01/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
75
07
G7
444
721
G6
5770
2444
2906
5143
1730
0209
G5
8344
5830
G4
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
G3
62805
55957
03877
46027
G2
66454
79850
G1
29814
47601
ĐB
132521
780736
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05, 06, 09 01, 07, 09
1 14
2 21, 23, 27 21, 27
3 33 30, 30, 33, 36
4 44, 44, 44 43
5 54, 57 50, 57
6 60
7 70, 75 73, 76, 77
8 80, 86 84, 85
9 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 27/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
92
15
G7
896
551
G6
9829
9976
7089
5047
6736
7760
G5
0083
5833
G4
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
G3
84946
05810
03989
96541
G2
04580
50542
G1
89963
45989
ĐB
491397
415292
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 10, 10 10, 15, 16
2 29 23
3 38 33, 34, 36
4 42, 46 41, 42, 47
5 58 51
6 61, 63 60, 68
7 76
8 80, 82, 83, 89 81, 89, 89, 89
9 92, 96, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 26/01/2026

Huế Phú Yên
G8
53
68
G7
346
300
G6
5033
9995
7830
1419
8359
4938
G5
7005
0893
G4
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
G3
62656
32835
78820
60202
G2
82817
98669
G1
97191
76669
ĐB
282082
243372
Đầu Huế Phú Yên
0 05 00, 02
1 10, 17 12, 19
2 20
3 30, 33, 35 34, 36, 38
4 46, 49
5 53, 56 51, 59
6 63 68, 69, 69
7 72 72
8 82, 85, 87, 89 85
9 91, 95 93, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/01/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
70
80
73
G7
083
361
129
G6
7657
8537
4636
4016
1057
4652
7583
0979
7210
G5
2470
2582
2920
G4
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
G3
41590
01143
76837
17211
47969
53086
G2
64199
08887
95790
G1
41975
66388
15082
ĐB
865054
557999
002377
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02
1 11, 16, 18 10, 19
2 20, 29, 29
3 36, 37, 38 34, 37 35
4 43, 44, 48 42, 42, 46
5 52, 54, 57 52, 57
6 61, 67, 67 64, 69
7 70, 70, 75, 79 73, 77, 79
8 83 80, 82, 87, 88 82, 83, 85, 86, 89
9 90, 90, 95, 99 99 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 24/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
21
78
G7
648
187
189
G6
9607
0261
5279
9039
0320
8746
1715
6524
8987
G5
6349
6929
2906
G4
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
G3
12913
47706
74642
13095
13154
12707
G2
61759
83497
21234
G1
27176
02432
45826
ĐB
213974
640224
499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 01, 09 06, 07
1 11, 13 15 15
2 20, 21, 24, 29 23, 24, 26
3 32, 39 30, 34, 35
4 43, 46, 47, 48, 49 42, 42, 46
5 56, 59, 59 59 54, 54
6 61, 63
7 71, 74, 76, 79 74, 78
8 87, 89 80, 87, 89
9 93, 95, 97 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/01/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
96
32
G7
511
816
G6
2468
6257
9791
9737
3970
4697
G5
3349
7501
G4
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
G3
95433
98744
84202
21419
G2
10085
36255
G1
90492
38291
ĐB
947850
706250
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05 01, 02
1 11, 19 16, 19
2
3 30, 32, 33, 39 31, 32, 37
4 41, 43, 44, 49 41
5 50, 57 50, 53, 55, 58
6 68
7 70, 71, 78
8 85
9 91, 92, 96 91, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/01/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
52
54
55
G7
198
203
839
G6
5513
2688
2112
6966
2300
4678
6697
0984
9198
G5
0985
8231
3403
G4
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
G3
54636
79667
30982
76140
81631
17089
G2
30770
29416
61142
G1
31571
48126
17876
ĐB
703970
617395
497242
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02, 03 03, 09
1 12, 13, 19 16 12
2 23, 26
3 36, 37 31, 37 31, 39
4 43 40 42, 42, 45
5 52, 55 54, 56 54, 55, 58
6 63, 65, 67 66, 68
7 70, 70, 71 78 76, 77
8 80, 85, 88 82 84, 89
9 98 95, 96, 99 97, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/01/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
15
82
G7
765
589
G6
0855
8604
6631
3674
5392
0918
G5
4443
1275
G4
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
G3
60160
80039
22909
31490
G2
92176
41257
G1
06740
20791
ĐB
765951
470111
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04, 05, 07 06, 09
1 15 11, 18
2
3 31, 39, 39
4 40, 43, 49 47, 49
5 51, 55, 58 57
6 60, 64, 65 68
7 76 74, 75, 78, 78
8 86 82, 89
9 90, 91, 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
85
16
G7
605
914
G6
8001
8129
6658
6654
7338
2274
G5
8338
5998
G4
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
G3
96993
98322
74454
54117
G2
93566
01290
G1
92779
84676
ĐB
472104
451218
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 05 09
1 14, 15, 16, 17, 18
2 20, 22, 29 22, 26
3 38 38
4 46
5 58 54, 54
6 66
7 72, 79 74, 76, 76
8 85, 86, 89 81
9 91, 93, 94 90, 90, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/01/2026

Huế Phú Yên
G8
64
15
G7
613
774
G6
9068
7718
3458
6734
0555
4638
G5
7797
5488
G4
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
G3
79681
77489
31518
93198
G2
28082
30039
G1
75713
89911
ĐB
097202
988921
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 08 02, 02, 04, 04
1 13, 13, 18 11, 15, 18
2 21
3 31 34, 38, 39
4 43 45
5 51, 58 51, 55
6 64, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 82, 89 82, 88
9 97 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/01/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
25
27
03
G7
320
292
274
G6
6265
5093
1581
3358
1232
7064
9879
6806
8084
G5
6253
7258
8416
G4
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
G3
28733
85201
98886
32735
37638
53601
G2
35722
28613
33601
G1
83626
66265
95411
ĐB
624211
418236
226303
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 01, 01, 03, 03, 03, 06
1 11, 17 11, 13 11, 16, 17
2 20, 22, 25, 26 22, 27
3 33, 33, 34 32, 32, 34, 35, 36 33, 38
4 40 44, 45
5 53, 54 58, 58
6 65, 67, 69 64, 65
7 70, 72, 74, 74, 79
8 81 82, 86 84
9 93 92 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
42
02
G7
209
091
901
G6
5333
6848
7903
7881
4454
8661
7516
9604
2900
G5
3789
6266
1006
G4
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
G3
63688
16529
35174
76195
08495
78827
G2
36582
01557
66407
G1
07644
38629
87941
ĐB
378347
236692
444503
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 00, 01, 02, 03, 03, 04, 06, 07
1 18 16, 19
2 29, 29 23, 26, 29 25, 27
3 33 38 36
4 41, 44, 47, 48 42 41
5 53, 54, 54, 57 55
6 67 61, 66
7 72, 73, 76 74 77
8 82, 88, 88, 89 81
9 99 90, 91, 92, 95 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/01/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
00
57
G7
019
241
G6
4950
5293
6946
4734
1393
4125
G5
0700
2871
G4
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
G3
18656
60151
34330
89732
G2
94202
39722
G1
81445
96165
ĐB
544987
480145
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 00, 02, 02 09
1 19 19
2 21 22, 25
3 30, 32, 34, 36
4 45, 46 41, 45, 45
5 50, 51, 56 57, 57
6 63 65
7 75, 77 71
8 81, 87 87
9 93, 95 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/01/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
92
89
88
G7
674
034
389
G6
0725
6370
7872
6783
2394
4756
8396
6578
2062
G5
7091
6894
7603
G4
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
G3
32511
75281
62303
05559
24032
63256
G2
71550
35834
44477
G1
27772
78683
88864
ĐB
118336
130781
174594
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03 03, 03 01, 03
1 11
2 25, 25, 27 20, 23
3 36 34, 34 32
4 44, 47
5 50 56, 59, 59 52, 56
6 62, 63, 64
7 70, 70, 72, 72, 74 70 77, 78, 79
8 81, 84 81, 83, 83, 85, 88, 89 86, 88, 89
9 91, 91, 92, 99 94, 94 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/01/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
66
74
G7
768
310
G6
9774
2198
0454
2974
6022
6651
G5
0119
4425
G4
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
G3
26379
13701
00504
43301
G2
48368
39388
G1
07369
49417
ĐB
507450
126704
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 02, 07, 09 01, 04, 04, 06
1 11, 19 10, 14, 17
2 22, 25
3
4 49
5 50, 54 51
6 66, 66, 68, 68, 69 60
7 74, 79 74, 74, 79
8 87, 88, 88
9 91, 98 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 13/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
57
80
G7
753
644
G6
1998
4405
7395
5911
0096
9552
G5
0534
2081
G4
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G3
27409
38406
35262
69002
G2
14199
75403
G1
31715
16293
ĐB
006419
287605
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 06, 09 02, 03, 05, 09
1 15, 19 11, 17
2 28
3 34 32
4 40, 44
5 53, 57 52
6 62
7
8 84, 86, 89, 89 80, 80, 81, 89
9 92, 95, 97, 98, 99 93, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/01/2026

Huế Phú Yên
G8
41
06
G7
769
158
G6
9875
9476
1087
5030
2678
9339
G5
3219
1499
G4
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
G3
14446
65378
56906
12226
G2
04957
11152
G1
38437
71307
ĐB
640801
321282
Đầu Huế Phú Yên
0 01 06, 06, 07, 07
1 19 13
2 25 26
3 34, 37 30, 39
4 41, 46, 48
5 50, 57, 57 51, 52, 58
6 64, 69
7 75, 75, 76, 78 78
8 87 80, 82, 86
9 93, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/01/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
25
37
23
G7
460
993
674
G6
1857
0499
0098
9299
0875
8511
6550
1839
6750
G5
7984
8551
9716
G4
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
G3
55284
10890
64417
92083
61390
46164
G2
39064
27441
70447
G1
78884
15456
80242
ĐB
672315
935846
723063
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 00
1 15 11, 12, 17 16
2 23, 25, 26 23
3 35 37 39
4 41 41, 46 40, 42, 44, 47
5 57 51, 56 50, 50
6 60, 64 61 60, 63, 64
7 73, 76, 77 75 74, 75
8 84, 84, 84 83, 85 80, 89
9 90, 98, 99 92, 93, 96, 96, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
61
01
37
G7
060
313
437
G6
4213
4612
3139
1092
8785
7643
6686
3274
4423
G5
1368
4932
3534
G4
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
G3
27335
24502
86212
70639
96937
50628
G2
56630
91629
70138
G1
20826
39488
26221
ĐB
058133
434371
902399
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01 01
1 11, 12, 13, 19 12, 13, 19 11
2 26, 28 29 21, 23, 28
3 30, 33, 35, 39 30, 32, 34, 39 34, 34, 37, 37, 37, 38
4 43 43, 47
5 53, 56 54 52
6 60, 61, 68 66
7 71 74, 78
8 87 85, 88 86
9 91 92, 93, 94 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/01/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
97
45
G7
316
170
G6
5725
9909
5999
2644
5971
7163
G5
7302
1963
G4
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
G3
74384
63071
16833
49206
G2
54638
39691
G1
19433
90732
ĐB
456952
848952
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02, 03, 09 06
1 16, 18, 19 18
2 25 26
3 33, 38 32, 33, 34, 38
4 42 44, 45
5 52 52
6 63, 63
7 71, 75, 76, 78 70, 71, 74
8 84 89
9 97, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/01/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
13
63
G7
838
803
170
G6
5521
4851
7666
2238
1725
4415
3939
8285
5984
G5
1206
2379
1290
G4
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
G3
29660
58483
74517
24250
02381
57486
G2
64957
51776
05504
G1
74700
36323
60473
ĐB
634834
585484
278562
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 06 03, 09 04
1 13, 15, 17 17
2 21 21, 23, 25 27, 27
3 34, 34, 37, 38 38 39
4
5 51, 57 50, 56 59
6 60, 65, 66, 67 69 62, 62, 63, 68
7 70, 77 73, 76, 79 70, 73
8 83, 85 84, 84 81, 82, 84, 85, 86
9 97 91 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/01/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
76
53
G7
561
857
G6
0440
9937
7105
0463
2876
8084
G5
2222
4643
G4
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
G3
60843
65029
87698
10592
G2
48909
52429
G1
75304
12762
ĐB
319180
808557
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 22, 29 29
3 33, 35, 37, 39
4 40, 41, 43 42, 43
5 51, 52 53, 57, 57
6 61 62, 63, 64
7 76 76, 76, 79
8 80 84
9 96 92, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/01/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
32
74
G7
492
620
G6
5971
3380
0403
1834
3914
8497
G5
1008
6533
G4
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
G3
94042
52728
77084
54491
G2
83773
12153
G1
37793
32266
ĐB
117817
007603
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71, 71, 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92, 92, 93, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/01/2026

Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
630
280
G6
8361
0767
9651
1115
0133
7928
G5
7603
1318
G4
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
G3
10591
14179
86404
20085
G2
18730
89750
G1
01606
73929
ĐB
715470
939254
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 02, 04
1 10, 15, 16, 17, 18
2 25, 29 28, 29
3 30, 30 33, 35
4 49, 49
5 51 50, 54, 59, 59
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 89 80, 85
9 91, 97 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/01/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
90
06
46
G7
976
423
072
G6
9853
6325
7200
9940
0319
5983
5114
1309
6672
G5
7026
7391
2347
G4
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
G3
08075
21532
84829
41266
60333
13963
G2
82629
23616
79277
G1
06280
67668
45240
ĐB
907776
176444
980053
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00 06, 08, 08 09
1 12, 15, 16, 19 10, 10, 12, 14, 14, 15
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 32 33
4 49 40, 44 40, 43, 46, 47
5 51, 53 53
6 66 66, 68 63
7 73, 75, 76, 76 72, 72, 77, 79
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/01/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
24
75
G7
429
209
G6
3856
3881
9184
2000
8691
8874
G5
7730
4771
G4
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
G3
90786
73923
70286
24769
G2
06327
41743
G1
90154
31826
ĐB
353056
370468
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00 00, 06, 09
1 17
2 23, 24, 27, 29 26
3 30, 32, 35, 37 31
4 43, 46
5 54, 56, 56
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 81, 84, 84, 86 86
9 92 91, 93, 98
⇒ Gợi ý thêm cho bạn:

Sổ Kết Quả – KQXSMT 30 Ngày Gần Nhất | Tra Cứu SXMT Chính Xác Theo Ngày

Sổ kết quả – KQXSMT 30 ngày gần nhất là chuyên mục hữu ích dành cho người chơi xổ số khu vực miền Trung muốn tra cứu lại kết quả xổ số trong vòng 1 tháng gần đây. Với hệ thống cập nhật tự động, chính xác và rõ ràng từng đài, từng ngày, người dùng có thể dò vé số, thống kê lô tô hoặc kiểm tra thông tin trúng thưởng một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Sổ Kết Quả – KQXSMT 30 Ngày Gần Nhất | Tra Cứu SXMT Chính Xác Theo Ngày

Sổ Kết Quả – KQXSMT 30 Ngày Gần Nhất | Tra Cứu SXMT Chính Xác Theo Ngày

Sổ Kết Quả SXMT 30 Ngày – Dành Cho Ai?

✅ Người chơi vé số: Dò lại vé đã mua trong vòng 30 ngày.
✅ Người nghiên cứu cầu lô, lô tô: Dựa vào thống kê kết quả để nhận diện quy luật.
✅ Người bán vé hoặc đại lý xổ số: Cần hỗ trợ khách hàng dò vé.
✅ Người chơi lâu năm: Lưu trữ, phân tích số theo chu kỳ.

Cách Sử Dụng Sổ Kết Quả XSMT 30 Ngày.

✅ Chọn ngày muốn tra cứu trên giao diện website.
✅ Chọn tỉnh/đài quay số tương ứng.
✅ Hệ thống sẽ hiển thị đầy đủ kết quả các giải từ 8 → Đặc biệt, kèm lô tô và thống kê đầu đuôi.
✅ Có thể so sánh nhiều ngày hoặc lọc theo từng đài tùy ý.
✅ Toàn bộ dữ liệu SXMT 30 ngày gần nhất đều được lưu trữ theo thứ tự thời gian, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm lại thông tin một cách khoa học và tiện lợi.

Ưu Điểm Của Trang KQXSMT 30 Ngày.

✅ Cập nhật tự động, liên tục 24/7
✅ Hiển thị rõ ràng từng giải, từng đài
✅ Không thu phí người dùng
✅ Tương thích với cả điện thoại, máy tính bảng, desktop
✅ Tích hợp công cụ thống kê nhanh, lọc số trùng, lô gan

 Lưu Ý Khi Dò Vé Trúng Thưởng.

✅ Vé trúng thưởng phải còn nguyên vẹn, không chắp vá hay rách nát.
✅ Thời hạn nhận thưởng: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
✅ Kết quả được tra cứu nên đối chiếu lại với kết quả công bố chính thức của đài phát hành trước khi lĩnh thưởng.

Với Sổ kết quả – KQXSMT 30 ngày gần nhất, bạn không chỉ có thể tra cứu lại kết quả xổ số miền Trung một cách nhanh chóng, mà còn dễ dàng thống kê dữ liệu lô tô, theo dõi cầu số và nâng cao khả năng phân tích – lựa chọn số cho những kỳ quay tiếp theo.

Hãy lưu lại trang tra cứu này và truy cập thường xuyên để không bỏ lỡ bất kỳ kết quả nào của SXMT. Chúc bạn luôn gặp nhiều may mắn và trúng lớn cùng xổ số miền Trung!

Tháng 02/2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
------------------------------------------------------------