Lô Gan Xổ Số Quảng Trị – Thống Kê Lô Lâu Chưa Ra Nhất

Thống kê lô tô gan Quảng Trị ngày 02/02/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Quảng Trị lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
10 04/09/2025 20
19 11/09/2025 19
29 02/10/2025 17
40 02/10/2025 17
02 09/10/2025 16
15 16/10/2025 15
05 23/10/2025 14
65 23/10/2025 14
24 30/10/2025 13
87 30/10/2025 13
23 06/11/2025 12
83 06/11/2025 12
11 06/11/2025 12
30 13/11/2025 11
74 13/11/2025 11
33 13/11/2025 11
00 13/11/2025 11
41 20/11/2025 10
75 20/11/2025 10

Cặp lô gan Quảng Trị lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
29-92 11/12/2025 7 15
05-50 18/12/2025 6 20
19-91 25/12/2025 5 22
15-51 25/12/2025 5 22
38-83 25/12/2025 5 12
16-61 01/01/2026 4 12
14-41 01/01/2026 4 18
07-70 08/01/2026 3 38
27-72 08/01/2026 3 18
17-71 08/01/2026 3 14
37-73 08/01/2026 3 20
18-81 08/01/2026 3 17
59-95 08/01/2026 3 17

Gan cực đại Quảng Trị các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
64 55 06/02/2014 đến 26/02/2015 13/11/2025
32 53 22/04/2021 đến 28/04/2022 15/01/2026
11 53 18/06/2020 đến 24/06/2021 09/10/2025
16 47 26/02/2015 đến 21/01/2016 22/01/2026
70 43 23/11/2017 đến 20/09/2018 29/01/2026
50 42 03/09/2020 đến 24/06/2021 23/10/2025
08 42 30/05/2013 đến 20/03/2014 04/12/2025
54 41 25/03/2010 đến 06/01/2011 01/01/2026
09 41 05/04/2018 đến 17/01/2019 01/01/2026
73 40 27/01/2011 đến 10/11/2011 29/01/2026
07 38 30/11/2017 đến 23/08/2018 04/09/2025
53 37 09/11/2017 đến 26/07/2018 06/11/2025
62 36 28/02/2013 đến 07/11/2013 29/01/2026
34 35 14/02/2019 đến 17/10/2019 18/12/2025
56 35 25/08/2011 đến 26/04/2012 01/01/2026
98 34 20/02/2014 đến 16/10/2014 16/10/2025
76 34 10/05/2018 đến 03/01/2019 01/01/2026
88 34 01/12/2016 đến 27/07/2017 08/01/2026
13 33 16/12/2010 đến 11/08/2011 01/01/2026
71 33 17/01/2013 đến 05/09/2013 11/09/2025
61 33 11/09/2014 đến 30/04/2015 29/01/2026
81 33 05/12/2019 đến 20/08/2020 01/01/2026
89 33 01/06/2017 đến 18/01/2018 27/11/2025
95 33 11/02/2021 đến 30/09/2021 06/11/2025
63 32 11/08/2016 đến 23/03/2017 30/10/2025
48 32 22/04/2010 đến 02/12/2010 11/12/2025
99 32 24/09/2015 đến 05/05/2016 29/01/2026
03 32 25/06/2020 đến 04/02/2021 08/01/2026
18 32 25/04/2019 đến 05/12/2019 01/01/2026
24 31 06/01/2011 đến 18/08/2011 02/10/2025
02 31 10/05/2012 đến 13/12/2012 13/11/2025
94 31 23/09/2021 đến 28/04/2022 22/01/2026
92 31 25/08/2022 đến 30/03/2023 15/01/2026
26 31 02/06/2016 đến 05/01/2017 13/11/2025
90 31 13/09/2018 đến 18/04/2019 29/01/2026
86 31 16/04/2009 đến 19/11/2009 29/01/2026
39 31 07/10/2010 đến 19/05/2011 27/11/2025
00 30 05/06/2014 đến 01/01/2015 04/12/2025
59 30 09/07/2009 đến 04/02/2010 25/12/2025
67 30 26/05/2016 đến 22/12/2016 22/01/2026
74 30 28/07/2016 đến 23/02/2017 02/10/2025
06 30 29/03/2012 đến 25/10/2012 20/11/2025
04 30 14/11/2019 đến 09/07/2020 22/01/2026
78 29 18/10/2012 đến 09/05/2013 04/12/2025
60 29 02/10/2014 đến 23/04/2015 15/01/2026
91 29 17/12/2009 đến 08/07/2010 29/01/2026
57 29 21/01/2016 đến 11/08/2016 04/12/2025
55 29 12/07/2018 đến 31/01/2019 29/01/2026
28 29 18/04/2019 đến 07/11/2019 18/12/2025
27 29 22/08/2013 đến 13/03/2014 11/12/2025
33 29 31/12/2009 đến 22/07/2010 18/12/2025
43 29 12/11/2009 đến 03/06/2010 25/12/2025
41 28 15/02/2018 đến 30/08/2018 15/01/2026
30 28 29/12/2016 đến 13/07/2017 18/12/2025
31 28 05/03/2020 đến 15/10/2020 22/01/2026
40 28 22/07/2010 đến 03/02/2011 22/01/2026
69 28 23/11/2017 đến 07/06/2018 15/01/2026
68 28 04/06/2015 đến 17/12/2015 29/01/2026
19 28 08/05/2014 đến 20/11/2014 22/01/2026
21 28 13/01/2011 đến 04/08/2011 08/01/2026
23 27 01/08/2019 đến 06/02/2020 29/01/2026
01 27 18/11/2010 đến 02/06/2011 01/01/2026
85 27 25/08/2022 đến 02/03/2023 15/01/2026
17 27 22/01/2009 đến 30/07/2009 29/01/2026
15 27 07/05/2020 đến 12/11/2020 15/01/2026
84 27 08/06/2017 đến 14/12/2017 23/10/2025
66 27 22/01/2009 đến 30/07/2009 29/01/2026
83 27 27/12/2012 đến 04/07/2013 29/01/2026
49 27 07/10/2010 đến 14/04/2011 08/01/2026
10 27 22/08/2019 đến 27/02/2020 04/12/2025
79 26 31/08/2017 đến 01/03/2018 08/01/2026
80 26 07/07/2022 đến 05/01/2023 04/12/2025
42 26 10/02/2011 đến 18/08/2011 27/11/2025
12 25 03/06/2010 đến 25/11/2010 08/01/2026
51 25 01/04/2010 đến 23/09/2010 13/11/2025
75 25 20/02/2020 đến 10/09/2020 20/11/2025
82 25 21/03/2019 đến 12/09/2019 22/01/2026
38 25 16/06/2016 đến 08/12/2016 22/01/2026
44 24 26/10/2017 đến 12/04/2018 15/01/2026
05 23 24/12/2009 đến 03/06/2010 15/01/2026
77 23 27/02/2014 đến 07/08/2014 29/01/2026
45 23 05/03/2020 đến 10/09/2020 08/01/2026
58 23 05/11/2020 đến 15/04/2021 29/01/2026
96 23 18/02/2016 đến 28/07/2016 06/11/2025
20 22 18/04/2013 đến 19/09/2013 22/01/2026
47 22 01/09/2022 đến 02/02/2023 08/01/2026
29 22 18/04/2013 đến 19/09/2013 15/01/2026
52 22 26/03/2015 đến 27/08/2015 30/10/2025
72 21 04/10/2012 đến 28/02/2013 15/01/2026
37 21 12/07/2012 đến 06/12/2012 22/01/2026
46 21 23/07/2009 đến 17/12/2009 08/01/2026
35 20 17/03/2022 đến 04/08/2022 25/12/2025
87 20 09/06/2011 đến 27/10/2011 11/12/2025
97 20 30/12/2010 đến 26/05/2011 11/12/2025
65 20 05/12/2019 đến 21/05/2020 15/01/2026
25 19 15/08/2013 đến 26/12/2013 01/01/2026
22 19 28/04/2011 đến 15/09/2011 15/01/2026
36 19 21/04/2016 đến 01/09/2016 22/01/2026
14 19 14/03/2019 đến 25/07/2019 22/01/2026
93 18 16/09/2021 đến 20/01/2022 22/01/2026

Gan cực đại Quảng Trị các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
07-70 38 30/11/2017 đến 23/08/2018 15/01/2026
24-42 26 10/02/2011 đến 18/08/2011 29/01/2026
06-60 25 30/10/2014 đến 23/04/2015 22/01/2026
19-91 22 10/12/2020 đến 13/05/2021 29/01/2026
57-75 22 12/03/2020 đến 10/09/2020 18/12/2025
15-51 22 01/04/2010 đến 02/09/2010 29/01/2026
26-62 22 28/02/2013 đến 01/08/2013 08/01/2026
23-32 21 21/05/2020 đến 15/10/2020 29/01/2026
28-82 21 18/04/2019 đến 12/09/2019 29/01/2026
12-21 20 29/09/2011 đến 16/02/2012 29/01/2026
05-50 20 24/01/2019 đến 13/06/2019 22/01/2026
37-73 20 01/05/2014 đến 18/09/2014 01/01/2026
14-41 18 19/04/2018 đến 23/08/2018 25/12/2025
09-90 18 13/09/2018 đến 17/01/2019 01/01/2026
25-52 18 01/11/2012 đến 07/03/2013 08/01/2026
27-72 18 05/09/2013 đến 09/01/2014 08/01/2026
59-95 17 25/02/2021 đến 24/06/2021 25/12/2025
11-66 17 26/08/2021 đến 23/12/2021 15/01/2026
18-81 17 26/11/2015 đến 24/03/2016 22/01/2026
58-85 17 17/12/2020 đến 15/04/2021 15/01/2026
13-31 17 07/04/2011 đến 11/08/2011 29/01/2026
01-10 16 07/11/2019 đến 27/02/2020 08/01/2026
03-30 16 29/12/2016 đến 20/04/2017 29/01/2026
89-98 16 30/07/2015 đến 19/11/2015 11/12/2025
08-80 15 18/08/2022 đến 01/12/2022 29/01/2026
04-40 15 24/11/2022 đến 09/03/2023 29/01/2026
29-92 15 21/08/2014 đến 04/12/2014 29/01/2026
34-43 15 14/03/2019 đến 27/06/2019 08/01/2026
36-63 15 21/04/2016 đến 04/08/2016 25/12/2025
39-93 15 17/10/2013 đến 30/01/2014 22/01/2026
45-54 15 15/08/2019 đến 28/11/2019 29/01/2026
00-55 15 09/09/2021 đến 23/12/2021 15/01/2026
68-86 14 21/01/2021 đến 29/04/2021 29/01/2026
17-71 14 23/04/2015 đến 30/07/2015 22/01/2026
33-88 14 25/02/2016 đến 02/06/2016 15/01/2026
02-20 14 09/08/2012 đến 15/11/2012 15/01/2026
22-77 13 18/04/2013 đến 18/07/2013 29/01/2026
78-87 13 17/08/2017 đến 16/11/2017 22/01/2026
69-96 13 06/05/2010 đến 05/08/2010 08/01/2026
35-53 13 17/03/2022 đến 16/06/2022 29/01/2026
56-65 13 06/10/2011 đến 05/01/2012 15/01/2026
49-94 13 06/01/2011 đến 07/04/2011 15/01/2026
47-74 13 21/11/2019 đến 20/02/2020 15/01/2026
67-76 12 23/08/2018 đến 15/11/2018 22/01/2026
46-64 12 15/09/2016 đến 08/12/2016 22/01/2026
38-83 12 12/12/2019 đến 05/03/2020 22/01/2026
16-61 12 19/03/2009 đến 11/06/2009 29/01/2026
79-97 11 18/11/2021 đến 03/02/2022 22/01/2026
44-99 11 05/03/2020 đến 18/06/2020 15/01/2026
48-84 10 07/03/2013 đến 16/05/2013 22/01/2026

Thống kê giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 22 ngày 123 ngày
01 93 ngày 217 ngày
02 48 ngày 255 ngày
03 32 ngày 195 ngày
04 12 ngày 324 ngày
05 79 ngày 247 ngày
06 86 ngày 197 ngày
07 94 ngày 195 ngày
08 4 ngày 310 ngày
09 55 ngày 203 ngày
10 35 ngày 149 ngày
11 80 ngày 307 ngày
12 239 ngày 132 ngày
13 33 ngày 192 ngày
14 17 ngày 376 ngày
15 37 ngày 204 ngày
16 129 ngày 278 ngày
17 28 ngày 292 ngày
18 184 ngày 215 ngày
19 56 ngày 211 ngày
20 88 ngày 204 ngày
21 213 ngày 221 ngày
22 414 ngày 270 ngày
23 338 ngày 194 ngày
24 13 ngày 181 ngày
25 132 ngày 184 ngày
26 246 ngày 122 ngày
27 67 ngày 240 ngày
28 24 ngày 282 ngày
29 54 ngày 379 ngày
30 147 ngày 184 ngày
31 124 ngày 135 ngày
32 25 ngày 275 ngày
33 551 ngày 407 ngày
34 0 ngày 248 ngày
35 106 ngày 386 ngày
36 20 ngày 168 ngày
37 23 ngày 252 ngày
38 141 ngày 158 ngày
39 16 ngày 361 ngày
40 116 ngày 270 ngày
41 34 ngày 281 ngày
42 1 ngày 141 ngày
43 122 ngày 322 ngày
44 59 ngày 127 ngày
45 151 ngày 324 ngày
46 49 ngày 360 ngày
47 143 ngày 282 ngày
48 89 ngày 283 ngày
49 85 ngày 389 ngày
50 53 ngày 186 ngày
51 15 ngày 246 ngày
52 108 ngày 260 ngày
53 10 ngày 140 ngày
54 92 ngày 262 ngày
55 102 ngày 264 ngày
56 182 ngày 352 ngày
57 369 ngày 225 ngày
58 50 ngày 249 ngày
59 7 ngày 128 ngày
60 26 ngày 182 ngày
61 11 ngày 141 ngày
62 3 ngày 291 ngày
63 361 ngày 275 ngày
64 443 ngày 299 ngày
65 229 ngày 164 ngày
66 5 ngày 192 ngày
67 69 ngày 222 ngày
68 123 ngày 163 ngày
69 8 ngày 241 ngày
70 135 ngày 455 ngày
71 60 ngày 247 ngày
72 19 ngày 268 ngày
73 76 ngày 235 ngày
74 304 ngày 264 ngày
75 134 ngày 304 ngày
76 6 ngày 150 ngày
77 173 ngày 173 ngày
78 57 ngày 401 ngày
79 30 ngày 162 ngày
80 104 ngày 185 ngày
81 269 ngày 203 ngày
82 9 ngày 217 ngày
83 144 ngày 267 ngày
84 72 ngày 204 ngày
85 70 ngày 523 ngày
86 31 ngày 592 ngày
87 126 ngày 181 ngày
88 130 ngày 197 ngày
89 139 ngày 257 ngày
90 21 ngày 165 ngày
91 66 ngày 196 ngày
92 58 ngày 328 ngày
93 71 ngày 177 ngày
94 2 ngày 122 ngày
95 210 ngày 196 ngày
96 114 ngày 288 ngày
97 38 ngày 293 ngày
98 14 ngày 484 ngày
99 138 ngày 172 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 4 ngày 42 ngày
1 17 ngày 48 ngày
2 13 ngày 46 ngày
3 0 ngày 54 ngày
4 1 ngày 49 ngày
5 7 ngày 52 ngày
6 3 ngày 39 ngày
7 6 ngày 46 ngày
8 9 ngày 34 ngày
9 2 ngày 51 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 21 ngày 28 ngày
1 11 ngày 56 ngày
2 1 ngày 35 ngày
3 10 ngày 35 ngày
4 0 ngày 63 ngày
5 37 ngày 55 ngày
6 5 ngày 60 ngày
7 23 ngày 58 ngày
8 4 ngày 38 ngày
9 7 ngày 37 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 9 ngày 49 ngày
1 35 ngày 33 ngày
2 5 ngày 45 ngày
3 2 ngày 46 ngày
4 7 ngày 39 ngày
5 8 ngày 35 ngày
6 1 ngày 37 ngày
7 0 ngày 42 ngày
8 3 ngày 69 ngày
9 19 ngày 47 ngày

Lô Gan Xổ Số Quảng Trị Hôm Nay – Thống Kê Số Lâu Chưa Về Mới Nhất

Trong thế giới xổ số, việc phân tích và nắm bắt các lô gan là một trong những cách được nhiều người chơi áp dụng để soi cầu hiệu quả và nâng cao xác suất trúng thưởng. Vậy lô gan là gì?, bảng lô gan xổ số Quảng Trị có ý nghĩa gì? Hãy cùng khám phá ngay trong bài viết dưới đây.

Lô Gan Xổ Số Quảng Trị Hôm Nay – Thống Kê Số Lâu Chưa Về Mới Nhất

Lô Gan Xổ Số Quảng Trị Hôm Nay – Thống Kê Số Lâu Chưa Về Mới Nhất

Lô Gan Là Gì?

Lô gan là những con số chưa xuất hiện trong một khoảng thời gian dài trong kết quả xổ số. Tùy từng đài, tỉnh và số ngày quay, con số nào càng lâu chưa ra thì càng được gọi là "gan".
Ví dụ: Nếu số 38 không xuất hiện trong 20 lần quay liên tiếp của xổ số Quảng Trị, thì ta gọi 38 là lô gan 20 ngày của tỉnh đó.

Lợi Ích Của Việc Theo Dõi Lô Gan Xổ Số Quảng Trị.

Theo dõi bảng thống kê lô gan Quảng Trị hôm nay giúp người chơi:

✅ Nắm được những con số có tần suất vắng mặt cao trong nhiều kỳ quay.
✅ Hỗ trợ soi cầu, bắt lô có xác suất về lại trong vài ngày tới.
✅ Loại trừ bớt các con số có khả năng thấp, tránh rủi ro khi đầu tư.
✅ Lô gan không phải là tuyệt đối, nhưng là một chỉ số quan trọng trong phân tích thống kê xổ số.

Lô Gan Quảng Trị Hôm Nay – Dự Đoán & Gợi Ý.

Các con số gan lâu ngày thường có khả năng về lại bất ngờ. Do đó, người chơi thường dựa vào bảng này để:

✅ Chốt số may mắn cho kỳ quay tiếp theo.
✅ Kết hợp với các phương pháp soi cầu khác như: cầu kẹp, lô rơi, giải đặc biệt về gần đây...

Gợi ý phổ biến:

✅ Ưu tiên đánh các lô gan từ 15–25 ngày.
✅ Kết hợp lô gan với tổng đề, chạm lô hoặc giải đặc biệt gần nhất.

Thống Kê Lô Gan Quảng Trị Theo Tuần & Tháng.

Ngoài lô gan ngày, người chơi nên xem thêm:

✅ Thống kê lô gan theo tuần: giúp đánh giá tần suất vắng mặt trong 7 kỳ gần nhất.
✅ Thống kê theo tháng/quý: dùng cho phân tích dài hạn, đánh các lô gan sâu (gan khủng).
Bạn có thể lưu trữ và tổng hợp qua file Excel hoặc sử dụng công cụ phân tích tự động từ các trang web xổ số uy tín.

Lô gan xổ số Quảng Trị là một phần quan trọng trong phân tích số học khi tham gia chơi xổ số. Bằng cách theo dõi bảng lô gan Quảng Trị hôm nay, người chơi có thể đưa ra các dự đoán chính xác hơn, hạn chế rủi ro và tăng cơ hội chiến thắng.

Để hiệu quả hơn, hãy kết hợp các phương pháp soi cầu khác, đồng thời cập nhật thường xuyên thông tin số lâu chưa về xổ số Quảng Trị để có cái nhìn toàn diện và tối ưu chiến lược chơi của mình.

Những Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ).

Lô gan xổ số Quảng Trị là gì?
Lô gan xổ số Quảng Trị là các con số chưa xuất hiện trong nhiều kỳ quay gần đây của đài xổ số Quảng Trị. Thường được thống kê theo số ngày chưa về, lô gan giúp người chơi nhận diện những số có xác suất sắp xuất hiện lại.
Tại sao nên theo dõi lô gan Quảng Trị hôm nay?
Theo dõi lô gan Quảng Trị hôm nay giúp người chơi biết được những con số đang bị "khan" lâu chưa về, từ đó có thể dự đoán khả năng xuất hiện trở lại trong các kỳ quay tới.
Bảng lô gan xổ số Quảng Trị cập nhật như thế nào?
Bảng lô gan xổ số [Tỉnh] được cập nhật hàng ngày dựa trên kết quả quay số của đài Quảng Trị. Mỗi con số sẽ hiển thị số ngày chưa về, sắp xếp theo thứ tự gan từ cao xuống thấp.
Tháng 02/2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
------------------------------------------------------------